Chương 72
Gang và thép
(Töø maõ H.S 72.24 ñeán 72.29)
|
|
|
|
IV - THÉP HỢP KIM KHÁC; CÁC DẠNG THANH, QUE RỖNG BẰNG THÉP HỢP KIM HOẶC KHÔNG HỢP KIM |
|
7224 |
|
|
Thép hợp kim khác ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; các bán thành phẩm bằng thép hợp kim khác |
|
7224 |
10 |
00 |
- Ở dạng thỏi đúc và dạng thô khác |
|
7224 |
90 |
00 |
- Loại khác |
|
7225 |
|
|
Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên |
|
|
|
|
- Bằng thép silic kỹ thuật điện: |
|
7225 |
11 |
00 |
- - Các hạt (cấu trúc tế vi) kết tinh có định hướng |
|
7225 |
19 |
00 |
- - Loại khác |
|
7225 |
20 |
00 |
- Bằng thép gió |
|
7225 |
30 |
|
- Loại khác không gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn: |
|
7225 |
30 |
10 |
- - Chiều dày dưới 1,5mm |
|
|
|
|
- - Chiều dày từ 1,5mm nhưng không quá 125mm, có hình nổi do qúa trình cán: |
|
7225 |
30 |
21 |
- - - Chiều dày dưới 3mm |
|
7225 |
30 |
29 |
- - - Loại khác |
|
|
|
|
- - Loại khác: |
|
7225 |
30 |
91 |
- - - Chiều dày dưới 3mm |
|
7225 |
30 |
99 |
- - - Loại khác |
|
7225 |
40 |
00 |
- Loại khác không gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn |
|
7225 |
50 |
00 |
- Loại khác, không được gia công quá mức cán nguội |
|
|
|
|
- Loại khác: |
|
7225 |
91 |
00 |
- - Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân |
|
7225 |
92 |
00 |
- - Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác |
|
7225 |
99 |
00 |
- - Loại khác |
|
7226 |
|
|
Thép hợp kim khác được cán mỏng, có chiều rộng dưới 600 mm |
|
|
|
|
- Bằng thép silic kỹ thuật điện: |
|
7226 |
11 |
|
- - Các hạt (cấu trúc tế vi) kết tinh có định hướng: |
|
7226 |
11 |
10 |
- - - Dạng đai và dải |
|
7226 |
11 |
90 |
- - - Loại khác |
|
7226 |
19 |
|
- - Loại khác: |
|
7226 |
19 |
10 |
- - - Dạng đai và dải |
|
7226 |
19 |
90 |
- - - Loại khác |
|
7226 |
20 |
|
- Bằng thép gió: |
|
7226 |
20 |
10 |
- - Dạng đai và dải |
|
7226 |
20 |
90 |
- - Loại khác |
|
|
|
|
- Loại khác: |
|
7226 |
91 |
|
- - Không gia công quá mức cán nóng: |
|
7226 |
91 |
10 |
- - - Dạng đai và dải |
|
7226 |
91 |
90 |
- - - Loại khác |
|
7226 |
92 |
|
- - Không gia công quá mức cán nguội: |
|
7226 |
92 |
10 |
- - - Dạng đai và dải |
|
7226 |
92 |
90 |
- - - Loại khác |
|
7226 |
93 |
|
- - Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân: |
|
7226 |
93 |
10 |
- - - Dạng đai và dải |
|
7226 |
93 |
90 |
- - - Loại khác |
|
7226 |
94 |
|
- - Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác: |
|
7226 |
94 |
10 |
- - - Dạng đai và dải |
|
7226 |
94 |
90 |
- - - Loại khác |
|
7226 |
99 |
|
- - Loại khác: |
|
7226 |
99 |
10 |
- - - Dạng đai và dải |
|
7226 |
99 |
90 |
- - - Loại khác |
|
7227 |
|
|
Các dạng thanh và que thép hợp kim khác, được cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều |
|
7227 |
10 |
00 |
- Bằng thép gió |
|
7227 |
20 |
00 |
- Bằng thép mangan - silic |
|
7227 |
90 |
00 |
- Loại khác |
|
7228 |
|
|
Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn, hình bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim. |
|
7228 |
10 |
|
- Ở dạng thanh và que, bằng thép gió: |
|
7228 |
10 |
10 |
- - Có kích thước mặt cắt ngang không qúa 13mm, đã được tạo hình nguội |
|
7228 |
10 |
90 |
- - Loại khác |
|
7228 |
20 |
|
- Ở dạng thanh và que, bằng thép silic-mangan: |
|
7228 |
20 |
10 |
- - Có kích thước mặt cắt ngang không qúa 13mm, đã được tạo hình nguội |
|
7228 |
20 |
90 |
- - Loại khác |
|
7228 |
30 |
00 |
- Dạng thanh và que khác, không gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn |
|
7228 |
40 |
00 |
- Các loại thanh và que khác, không gia công quá mức rèn |
|
7228 |
50 |
00 |
- Các loại thanh và que khác, không gia công quá mức tạo hình nguội và gia công kết thúc nguội |
|
7228 |
60 |
00 |
- Các loại thanh và que khác |
|
7228 |
70 |
|
- Các dạng góc, khuôn và hình: |
|
|
|
|
- - Góc, trừ góc có rãnh: |
|
7228 |
70 |
11 |
- - - Chiều cao từ 80mm trở lên |
|
7228 |
70 |
12 |
- - - Chiều cao dưới 80mm |
|
7228 |
70 |
20 |
- - Góc có rãnh, được cán định hình từ dải thép đột, đã hoặc chưa sơn hoặc mạ |
|
|
|
|
- - Khuôn và hình: |
|
7228 |
70 |
31 |
- - - Chiều cao từ 80mm trở lên và chiều dầy dưới 5mm |
|
7228 |
70 |
32 |
- - - Chiều cao từ 80mm trở lên và chiều dầy từ 5mm trở lên |
|
7228 |
70 |
33 |
- - - Chiều cao dưới 80mm và chiều dầy dưới 5mm |
|
7228 |
70 |
34 |
- - - Chiều cao dưới 80mm và chiều dầy từ 5mm trở lên |
|
7228 |
80 |
00 |
- Thanh và que rỗng |
|
7229 |
|
|
Dây thép hợp kim khác |
|
7229 |
10 |
00 |
- Bằng thép gió |
|
7229 |
20 |
00 |
- Bằng thép silic-mangan |
|
7229 |
90 |
00 |
- Loại khác |