Chương 84
Lò phản ứng hạt nhân,
nồi hơi, máy và
trang thiết bị cơ khí;
các bộ phận của chúng
(Töø maõ H.S 84.21 ñeán maõ
H.S 84.30)
|
8421 |
|
|
Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hay tinh chế chất lỏng hoặc chất khí |
|
|
|
|
- Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm: |
|
8421 |
11 |
00 |
- - Máy tách kem |
|
8421 |
12 |
|
- - Máy làm khô quần áo: |
|
8421 |
12 |
10 |
- - - Công suất không quá 30 lít |
|
8421 |
12 |
20 |
- - - Công suất trên 30 lít |
|
8421 |
19 |
|
- - Loại khác: |
|
8421 |
19 |
10 |
- - - Dùng để sản xuất đường |
|
8421 |
19 |
20 |
- - - Máy sấy khô bằng phương pháp quay li tâm để sản xuất tấm bán dẫn mỏng [ITA1/A116] |
|
8421 |
19 |
90 |
- - - Loại khác |
|
|
|
|
- Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: |
|
8421 |
21 |
|
- - Dùng để lọc hoặc tinh chế nước: |
|
|
|
|
- - - Hoạt động bằng điện, công suất lọc không quá 500 lít/h: |
|
8421 |
21 |
11 |
- - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình |
|
8421 |
21 |
12 |
- - - - Máy và thiết bị lọc khác |
|
8421 |
21 |
19 |
- - - - Loại khác |
|
|
|
|
- - - Hoạt động bằng điện, công suất lọc trên 500 lít/h: |
|
8421 |
21 |
21 |
- - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình |
|
8421 |
21 |
22 |
- - - - Máy và thiết bị lọc khác |
|
8421 |
21 |
29 |
- - - - Loại khác |
|
|
|
|
- - - Hoạt động không bằng điện: |
|
8421 |
21 |
31 |
- - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình |
|
8421 |
21 |
32 |
- - - - Máy và thiết bị lọc khác |
|
8421 |
21 |
39 |
- - - - Loại khác |
|
8421 |
22 |
|
- - Dùng để lọc hoặc tinh chế đồ uống, trừ nước: |
|
|
|
|
- - - Hoạt động bằng điện, công suất lọc không quá 500 lít/h: |
|
8421 |
22 |
11 |
- - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình |
|
8421 |
22 |
12 |
- - - - Máy và thiết bị lọc khác |
|
8421 |
22 |
19 |
- - - - Loại khác |
|
|
|
|
- - - Hoạt động bằng điện, công suất lọc trên 500 lít/h: |
|
8421 |
22 |
21 |
- - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình |
|
8421 |
22 |
22 |
- - - - Máy và thiết bị lọc khác |
|
8421 |
22 |
29 |
- - - - Loại khác |
|
|
|
|
- - - Hoạt động không bằng điện: |
|
8421 |
22 |
31 |
- - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình |
|
8421 |
22 |
32 |
- - - - Máy và thiết bị lọc khác |
|
8421 |
22 |
39 |
- - - - Loại khác |
|
8421 |
23 |
|
- - Bộ lọc dầu hoặc xăng cho động cơ đốt trong: |
|
|
|
|
- - - Dùng cho máy dọn đất: |
|
8421 |
23 |
11 |
- - - - Bộ lọc dầu |
|
8421 |
23 |
19 |
- - - - Loại khác |
|
|
|
|
- - - Dùng cho xe có động cơ thuộc chương 87: |
|
8421 |
23 |
21 |
- - - - Bộ lọc dầu |
|
8421 |
23 |
29 |
- - - - Loại khác |
|
|
|
|
- - - Loại khác: |
|
8421 |
23 |
91 |
- - - - Bộ lọc dầu |
|
8421 |
23 |
99 |
- - - - Loại khác |
|
8421 |
29 |
|
- - Loại khác: |
|
8421 |
29 |
10 |
- - - Dùng trong y tế hoặc phòng thí nghiệm |
|
|
|
|
- - - Loại khác, hoạt động bằng điện: |
|
8421 |
29 |
21 |
- - - - Dùng trong sản xuất đường |
|
8421 |
29 |
22 |
- - - - Sử dụng trong hoạt động khoan dầu |
|
8421 |
29 |
23 |
- - - - Thiết bị lọc xăng khác |
|
8421 |
29 |
24 |
- - - - Thiết bị lọc dầu khác |
|
8421 |
29 |
25 |
- - - - Máy và thiết bị lọc khác |
|
8421 |
29 |
29 |
- - - - Loại khác |
|
8421 |
29 |
90 |
- - - Loại khác, hoạt động không bằng điện |
|
|
|
|
- Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế các loại khí: |
|
8421 |
31 |
|
- - Bộ lọc khí nạp cho động cơ đốt trong: |
|
8421 |
31 |
10 |
- - - Dùng cho máy dọn đất |
|
8421 |
31 |
20 |
- - - Dùng cho xe có động cơ thuộc chương 87 |
|
8421 |
31 |
90 |
- - - Loại khác |
|
8421 |
39 |
|
- - Loại khác: |
|
|
|
|
- - - Hoạt động bằng điện: |
|
8421 |
39 |
11 |
- - - - Thiết bị tách dòng |
|
8421 |
39 |
12 |
- - - - Thiết bị lọc không khí khác |
|
8421 |
39 |
13 |
- - - - Máy và thiết bị lọc khác |
|
8421 |
39 |
19 |
- - - - Loại khác |
|
|
|
|
- - - Hoạt động không bằng điện: |
|
8421 |
39 |
21 |
- - - - Máy và thiết bị lọc |
|
8421 |
39 |
29 |
- - - - Loại khác |
|
|
|
|
- Bộ phận: |
|
8421 |
91 |
|
- - Của máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm: |
|
8421 |
91 |
10 |
- - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8421.12 |
|
8421 |
91 |
20 |
- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8421.19.10 |
|
8421 |
91 |
30 |
- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8421.19.20 |
|
8421 |
91 |
90 |
- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8421.11.00 và 8421.19.90 |
|
8421 |
99 |
|
- - Loại khác: |
|
8421 |
99 |
10 |
- - - Bộ phận của bộ lọc dầu hoặc xăng của máy dọn đất |
|
|
|
|
- - - Bộ phận của bộ lọc dầu hoặc xăng của xe có động cơ: |
|
8421 |
99 |
21 |
- - - - Bộ phận lọc của bộ lọc thuộc phân nhóm 8421.23 |
|
8421 |
99 |
29 |
- - - - Loại khác |
|
|
|
|
- - - Loại khác: |
|
8421 |
99 |
91 |
- - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8421.29.21 |
|
8421 |
99 |
92 |
- - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8421.21.11, 8421.21.21 và 8421.21.31 |
|
8421 |
99 |
93 |
- - - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8421.31 |
|
8421 |
99 |
94 |
- - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8421.23.11và 8421.23.91 |
|
8421 |
99 |
95 |
- - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8421.23.19 và 8421.23.99 |
|
8421 |
99 |
96 |
- - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8421.29.24, 8421.39.19 và 8421.39.29 |
|
8421 |
99 |
99 |
- - - - Loại khác |
|
8422 |
|
|
Máy rửa bát đĩa, máy làm sạch hay làm khô chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác; máy rót, đóng kín, gắn xi, đóng nắp hoăc dán nhãn vào các chai, lon, hộp, túi hoặc đồ chứa khác; máy bọc chai lọ, ống và các loại đồ chứa tương tự; máy đóng gói hay bao gói khác (kể cả máy bọc màng co); máy nạp ga cho đồ uống |
|
|
|
|
- Máy rửa bát, đĩa: |
|
8422 |
11 |
|
- - Loại dùng trong gia đình: |
|
8422 |
11 |
10 |
- - - Hoạt động bằng điện |
|
8422 |
11 |
20 |
- - - Hoạt động không bằng điện |
|
8422 |
19 |
00 |
- - Loại khác |
|
8422 |
20 |
00 |
- Máy làm sạch hay làm khô chai lọ và các loại đồ chứa khác |
|
8422 |
30 |
00 |
- Máy rót, đóng kín, gắn xi, đóng nắp hoặc dán nhãn vào các chai, lon, hộp, túi hoặc đồ chứa khác; máy bọc chai, lọ, ống và các đồ chứa tương tự; máy nạp ga cho đồ uống |
|
8422 |
40 |
00 |
- Máy đóng gói hoặc bao gói khác (kể cả máy bọc màng co) |
|
8422 |
90 |
|
- Bộ phận: |
|
8422 |
90 |
10 |
- - Của hàng hoá thuộc mã số 8422.11.10 |
|
8422 |
90 |
20 |
- - Của hàng hoá thuộc mã số 8422.11.20 |
|
8422 |
90 |
90 |
- - Loại khác |
|
8423 |
|
|
Cân (trừ các loại cân đo có độ nhậy 5 cg hoặc nhậy hơn), kể cả máy đếm, máy kiểm tra hoạt động bằng nguyên lý cân; các loại quả cân |
|
8423 |
10 |
|
- Cân người kể cả cân trẻ em; cân sử dụng trong gia đình: |
|
8423 |
10 |
10 |
- - Hoạt động bằng điện |
|
8423 |
10 |
20 |
- - Hoạt động không bằng điện |
|
8423 |
20 |
|
- Cân hàng hóa sử dụng trong băng truyền: |
|
8423 |
20 |
10 |
- - Hoạt động bằng điện |
|
8423 |
20 |
20 |
- - Hoạt động không bằng điện |
|
8423 |
30 |
|
- Cân trọng lượng cố định và cân dùng cho việc đóng gói vật liệu với trọng lượng xác định trước vào bao túi hoặc đồ chứa, kể cả cân phễu: |
|
8423 |
30 |
10 |
- - Hoạt động bằng điện |
|
8423 |
30 |
20 |
- - Hoạt động không bằng điện |
|
|
|
|
- Các loại cân trọng lượng khác: |
|
8423 |
81 |
|
- - Cân có khả năng cân tối đa không quá 30 kg: |
|
8423 |
81 |
10 |
- - - Hoạt động bằng điện |
|
8423 |
81 |
20 |
- - - Hoạt động không bằng điện |
|
8423 |
82 |
|
- - Cân có khả năng cân tối đa trên 30kg nhưng không quá 5.000 kg: |
|
|
|
|
- - - Hoạt động bằng điện: |
|
|
|
|
- - - - Cầu cân và bệ cân khác: |
|
8423 |
82 |
11 |
- - - - - Cân có khả năng cân tối đa không quá 1.000 kg |
|
8423 |
82 |
12 |
- - - - - Cân có khả năng cân tối đa trên 1.000kg |
|
|
|
|
- - - - Loại khác: |
|
8423 |
82 |
21 |
- - - - - Cân có khả năng cân tối đa không quá 1.000 kg |
|
8423 |
82 |
22 |
- - - - - Cân có khả năng cân tối đa trên 1.000kg |
|
|
|
|
- - - Hoạt động không bằng điện: |
|
|
|
|
- - - - Cầu cân và bệ cân khác: |
|
8423 |
82 |
31 |
- - - - - Cân có khả năng cân tối đa không quá 1.000 kg |
|
8423 |
82 |
32 |
- - - - - Cân có khả năng cân tối đa trên 1.000kg |
|
|
|
|
- - - - Loại khác: |
|
8423 |
82 |
41 |
- - - - - Cân có khả năng cân tối đa không quá 1.000 kg |
|
8423 |
82 |
42 |
- - - - - Cân có khả năng cân tối đa trên 1.000kg |
|
8423 |
89 |
|
- - Loại khác: |
|
|
|
|
- - - Hoạt động bằng điện: |
|
8423 |
89 |
11 |
- - - - Cầu cân và bệ cân khác |
|
8423 |
89 |
19 |
- - - - Loại khác |
|
|
|
|
- - - Hoạt động không bằng điện: |
|
8423 |
89 |
21 |
- - - - Cầu cân và bệ cân khác |
|
8423 |
89 |
29 |
- - - - Loại khác |
|
8423 |
90 |
|
- Quả cân các loại của cân; các bộ phận của cân: |
|
|
|
|
- - Hoạt động bằng điện: |
|
8423 |
90 |
11 |
- - - Quả cân |
|
8423 |
90 |
19 |
- - - Bộ phận của cân |
|
|
|
|
- - Hoạt động không bằng điện: |
|
8423 |
90 |
21 |
- - - Quả cân |
|
8423 |
90 |
29 |
- - - Bộ phận của cân |
|
8424 |
|
|
Thiết bị cơ khí (được điều khiển bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải, hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp, súng phun và các loại tương tự; máy phun thổi hơi nước hoặc cát và các loại máy phun thổi tương tự |
|
8424 |
10 |
|
- Bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp: |
|
8424 |
10 |
10 |
- - Loại sử dụng trên máy bay |
|
8424 |
10 |
90 |
- - Loại khác |
|
8424 |
20 |
|
- Súng phun và các thiết bị tương tự: |
|
|
|
|
- - Hoạt động bằng điện: |
|
8424 |
20 |
11 |
- - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn |
|
8424 |
20 |
19 |
- - - Loại khác |
|
|
|
|
- - Hoạt động không bằng điện: |
|
8424 |
20 |
21 |
- - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn |
|
8424 |
20 |
29 |
- - - Loại khác |
|
8424 |
30 |
|
- Máy phun thổi hơi nước, cát và các loại máy phun thổi tương tự: |
|
8424 |
30 |
10 |
- - Máy bắn phá bằng hơi hoặc cát, hoạt động bằng điện |
|
8424 |
30 |
20 |
- - Máy hoạt động bằng điện khác |
|
8424 |
30 |
90 |
- - Loại khác |
|
|
|
|
- Các thiết bị khác: |
|
8424 |
81 |
|
- - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn: |
|
8424 |
81 |
10 |
- - - Hệ thống tưới kiểu nhỏ giọt |
|
|
|
|
- - - Loại khác, hoạt động bằng điện: |
|
8424 |
81 |
21 |
- - - - Máy phun thuốc trừ các loại côn trùng gây hại |
|
8424 |
81 |
29 |
- - - - Loại khác |
|
|
|
|
- - - Loại khác, hoạt động không bằng điện: |
|
8424 |
81 |
31 |
- - - - Thiết bị phun thuốc trừ sâu điều khiển bằng tay |
|
8424 |
81 |
32 |
- - - - Máy phun thuốc trừ các loại côn trùng gây hại |
|
8424 |
81 |
39 |
- - - - Loại khác |
|
8424 |
89 |
|
- - Loại khác: |
|
8424 |
89 |
10 |
- - - Máy phun, xịt điều khiển bằng tay loại công suất không quá 3 lít, sử dụng trong gia đình |
|
|
|
|
- - - Đầu bình phun, xịt có gắn vòi: |
|
8424 |
89 |
21 |
- - - - Dùng cho máy phun, xịt điều khiển bằng tay loại công suất không quá 3 lít, sử dụng trong gia đình |
|
8424 |
89 |
29 |
- - - - Dùng cho máy phun, xịt điều khiển bằng tay loại công suất trên 3 lít, sử dụng trong gia đình |
|
8424 |
89 |
30 |
- - - Máy dùng tia sáng để làm sạch và tẩy rửa chất bẩn bám trên các đầu kim loại của các cụm linh kiện bán dẫn trước khi tiến hành điện phân [ITA1/A-118]; dụng cụ phun dùng để khắc a xít, tẩy rửa hoặc làm sạch các tấm bán mỏng [ITA/A-119]; bộ phận của thiết bị khắc axit ướt, máy hiện ảnh, tẩy rửa hoặc làm sạch các tấm bán dẫn mỏng và màn hình dẹt [ITA1/B-142, B-168] |
|
8424 |
89 |
40 |
- - - Thiết bị gia công ướt, bằng cách phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các dung dịch hoá học hoặc điện hoá lên các đế của PCB/PWB ; thiết bị tạo vết của các chất lỏng, bột nhão hàn, bóng hàn, vật liệu hàn hoặc chất bịt kín lên PCB/PWBs hoặc linh kiện của chúng; thiết bị có ứng dụng phim khô, dung dịch cản quang, lớp cảm quang, bột hàn nhão, vật liệu hàn hoặc vật liệu kết dính lên các đế của PCB/PWB hoặc linh kiện của chúng [ITA/2 (AS2)] |
|
8424 |
89 |
50 |
- - - Loại khác, hoạt động bằng điện |
|
8424 |
89 |
90 |
- - - Loại khác, hoạt động không bằng điện |
|
8424 |
90 |
|
- Bộ phận: |
|
|
|
|
- - Của bình dập lửa: |
|
8424 |
90 |
11 |
- - - Hoạt động bằng điện |
|
8424 |
90 |
19 |
- - - Loại khác |
|
|
|
|
- - Của súng phun và các thiết bị tương tự: |
|
|
|
|
- - - Hoạt động bằng điện: |
|
8424 |
90 |
21 |
- - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8424.20.11 |
|
8424 |
90 |
22 |
- - - - Của máy phun thuốc trừ các loại côn trùng gây hại |
|
8424 |
90 |
23 |
- - - - Loại khác |
|
|
|
|
- - - Hoạt động không bằng điện: |
|
8424 |
90 |
24 |
- - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8424.20.21 |
|
8424 |
90 |
25 |
- - - - Của máy phun thuốc trừ các loại côn trùng gây hại |
|
8424 |
90 |
26 |
- - - - Của thiết bị phun thuốc trừ sâu điều khiển bằng tay |
|
8424 |
90 |
29 |
- - - - Loại khác |
|
|
|
|
- - Của máy bắn phá bằng hơi nước hoặc cát và các loại máy bắn tia tương tự: |
|
8424 |
90 |
31 |
- - - Hoạt động bằng điện |
|
8424 |
90 |
39 |
- - - Loại khác |
|
|
|
|
- - Của thiết bị khác: |
|
8424 |
90 |
91 |
- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8424.81.10 |
|
8424 |
90 |
92 |
- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8424.81.21 và 8424.81.29 |
|
8424 |
90 |
93 |
- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8424.81.31 |
|
8424 |
90 |
94 |
- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8424.81.32 |
|
8424 |
90 |
95 |
- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8424.81.39 |
|
8424 |
90 |
96 |
- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8424.89.30 |
|
8424 |
90 |
97 |
- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8424.89.40 |
|
8424 |
90 |
99 |
- - - Loại khác |
|
8425 |
|
|
Hệ ròng rọc và hệ tời, trừ tời nâng kiểu thùng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại |
|
|
|
|
- Hệ ròng rọc và hệ tời, trừ tời nâng kiểu thùng (trục tải thùng kíp) hoặc hệ tời dùng để nâng xe: |
|
8425 |
11 |
00 |
- - Loại chạy bằng động cơ điện |
|
8425 |
19 |
00 |
- - Loại khác |
|
8425 |
20 |
00 |
- Loại tời bánh răng; các loại tời ngang thiết kế chuyên dùng cho mục đích sử dụng dưới lòng đất |
|
|
|
|
- Tời ngang khác; tời dọc: |
|
8425 |
31 |
00 |
- - Loại chạy bằng mô-tơ điện |
|
8425 |
39 |
00 |
- - Loại khác |
|
|
|
|
- Kích; tời nâng xe: |
|
8425 |
41 |
00 |
- - Hệ thống kích tầng, loại dùng trong ga ra ô tô |
|
8425 |
42 |
|
- - Các loại kích và hệ tời khác, dùng thủy lực: |
|
8425 |
42 |
10 |
- - - Kích nâng trong hệ thống tự đổ của xe tải |
|
8425 |
42 |
90 |
- - - Loại khác |
|
8425 |
49 |
|
- - Loại khác: |
|
8425 |
49 |
10 |
- - - Hoạt động bằng điện |
|
8425 |
49 |
20 |
- - - Hoạt động không bằng điện |
|
8426 |
|
|
Cần cẩu của tầu; cần trục, kể cả cần trục cáp; khung thang nâng di động, xe chuyên chở kiểu khung đỡ cột chống và xe công xưởng có lắp cần cẩu |
|
|
|
|
- Cần trục trượt trên giàn trượt (cầu trục cổng di động), cần trục vận tải, cổng trục, cầu trục, khung thang nâng di động, giá đỡ có cột đội: |
|
8426 |
11 |
00 |
- - Cần trục cầu chạy, lắp trên đế cố định |
|
8426 |
12 |
00 |
- - Khung nâng di động bằng bánh lốp và xe chuyên chở kiểu khung đỡ cột chống |
|
8426 |
19 |
00 |
- - Loại khác |
|
8426 |
20 |
00 |
- Cần trục tháp |
|
8426 |
30 |
00 |
- Cần trục cổng hoặc cần trục cánh xoay |
|
|
|
|
- Máy khác, loại tự hành: |
|
8426 |
41 |
00 |
- - Chạy bánh lốp |
|
8426 |
49 |
|
- - Loại khác: |
|
8426 |
49 |
10 |
- - - Cần cẩu tàu |
|
8426 |
49 |
90 |
- - - Loại khác |
|
|
|
|
- Máy khác: |
|
8426 |
91 |
00 |
- - Thiết kế để nâng xe cơ giới đường bộ |
|
8426 |
99 |
|
- - Loại khác: |
|
8426 |
99 |
10 |
- - - Cần cẩu tàu |
|
8426 |
99 |
90 |
- - - Loại khác |
|
8427 |
|
|
Xe nâng hàng, các loại xe công xưởng khác có lắp thiết bị nâng hạ hoặc xếp hàng |
|
8427 |
10 |
00 |
- Xe tự hành chạy bằng mô tơ điện |
|
8427 |
20 |
00 |
- Các loại xe tự hành khác |
|
8427 |
90 |
00 |
- Các loại xe khác |
|
8428 |
|
|
Máy nâng hạ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ: thang máy nâng hạ, cầu thang máy tự động, băng tải chuyển hàng, thùng cáp treo) |
|
8428 |
10 |
|
- Thang máy và tời nâng kiểu thùng (trục tải thùng kíp): |
|
8428 |
10 |
10 |
- - Thang máy kiểu dân dụng |
|
8428 |
10 |
20 |
- - Thang máy khác |
|
8428 |
10 |
90 |
- - Tời nâng kiểu thùng |
|
8428 |
20 |
|
- Máy nâng và băng tải dùng khí nén: |
|
8428 |
20 |
10 |
- - Dùng trong nông nghiệp |
|
8428 |
20 |
20 |
- - Máy tự động dùng để chuyên chở, xử lý và bảo quản PCB/PWBs hoặc PCAs [ITA/2 (AS2)] |
|
8428 |
20 |
30 |
- - Dùng cho máy bay dân dụng |
|
8428 |
20 |
90 |
- - Loại khác |
|
|
|
|
- Máy nâng hạ và băng tải hoạt động liên tục khác, để vận tải hàng hóa và vật liệu: |
|
8428 |
31 |
00 |
- - Thiết kế chuyên dùng cho mục đích sử dụng dưới lòng đất |
|
8428 |
32 |
|
- - Loại khác, dạng gàu: |
|
8428 |
32 |
10 |
- - - Loại nông nghiệp |
|
8428 |
32 |
90 |
- - - Loại khác |
|
8428 |
33 |
|
- - Loại khác, dạng băng tải: |
|
8428 |
33 |
10 |
- - - Loại nông nghiệp |
|
8428 |
33 |
20 |
- - - Máy tự động dùng để chuyên chở, vận hành và cất giữ PCB/PWBs hoặc PCAs [ITA/2 (AS2)] |
|
8428 |
33 |
90 |
- - - Loại khác |
|
8428 |
39 |
|
- - Loại khác: |
|
8428 |
39 |
10 |
- - - Loại nông nghiệp |
|
8428 |
39 |
20 |
- - - Máy tự động dùng để chuyên chở, xử lý và bảo quản các tấm bán dẫn mỏng, khung miếng mỏng, hộp mỏng và các vật liệu khác cho thiết bị bán dẫn [ITA1/B-139] |
|
8428 |
39 |
30 |
- - - Máy tự động dùng để chuyên chở, xử lý và bảo quản PCB/PWBs hoặc PCAs [ITA/2 (AS2)] |
|
8428 |
39 |
90 |
- - - Loại khác |
|
8428 |
40 |
00 |
- Cầu thang máy tự động và băng tải tự động dùng cho người đi bộ |
|
8428 |
50 |
00 |
- Máy đẩy toa thùng trong mỏ, sàn chuyển tải đầu máy hoặc máy goòng lật và các thiết bị điều khiển toa tương tự |
|
8428 |
60 |
00 |
- Thùng cáp treo, ghế treo, thùng gầu kéo dùng trong môn trượt tuyết, cơ cấu kéo dùng cho đường sắt leo núi |
|
8428 |
90 |
|
- Máy loại khác: |
|
8428 |
90 |
10 |
- - Máy tự động dùng để chuyên chở, xử lý và bảo quản các tấm bán dẫn mỏng, khung miếng mỏng, hộp mỏng và các vật liệu khác dùng cho thiết bị bán dẫn [ITA1/B-139] |
|
8428 |
90 |
20 |
- - Máy tự động dùng để chuyên chở, xử lý và bảo quản PCB/PWBs hoặc PCAs [ITA/2 (AS2)] |
|
8428 |
90 |
90 |
- - Loại khác |
|
8429 |
|
|
Máy ủi đất lưỡi thẳng, máy ủi đất lưỡi nghiêng, máy san đất, máy cạp đất, máy xúc ủi đất cơ khí, máy đào đất, máy chở đất có gàu tự xúc, máy đầm và xe lăn đường, loại tự hành |
|
|
|
|
- Máy ủi đất lưỡi thẳng và máy ủi đất lưỡi nghiêng: |
|
8429 |
11 |
|
- - Loại bánh xích: |
|
8429 |
11 |
10 |
- - - Máy ủi đất |
|
8429 |
11 |
90 |
- - - Loại khác |
|
8429 |
19 |
|
- - Loại khác: |
|
8429 |
19 |
10 |
- - - Máy ủi đất |
|
8429 |
19 |
90 |
- - - Loại khác |
|
8429 |
20 |
00 |
- Máy san |
|
8429 |
30 |
00 |
- Máy cạp |
|
8429 |
40 |
|
- Máy đầm và xe lăn đường: |
|
8429 |
40 |
10 |
- - Xe lăn đường có tổng tải trọng khi rung không quá 20 tấn |
|
8429 |
40 |
20 |
- - Xe lăn đường có tổng tải trọng khi rung trên 20 tấn |
|
8429 |
40 |
30 |
- - Máy đầm |
|
|
|
|
- Máy xúc ủi cơ khí và máy đào đất: |
|
8429 |
51 |
00 |
- - Máy xúc ủi đất có gàu lắp phía trước |
|
8429 |
52 |
|
- - Máy có cơ cấu quay được 360 độ: |
|
8429 |
52 |
10 |
- - - Máy xúc ủi đất cơ khí và máy đào đất |
|
8429 |
52 |
90 |
- - - Loại khác |
|
8429 |
59 |
|
- - Loại khác: |
|
8429 |
59 |
10 |
- - - Máy xúc ủi đất cơ khí và máy đào đất |
|
8429 |
59 |
90 |
- - - Loại khác |
|
8430 |
|
|
Các loại máy ủi xúc dọn, cào, san, cạp, đào, đầm, nén, xúc hoặc khoan khác dùng trong các công việc về đất, khoáng hoặc quặng; máy đóng cọc và nhổ cọc; máy xới tuyết và dọn tuyết |
|
8430 |
10 |
|
- Máy đóng cọc và nhổ cọc: |
|
8430 |
10 |
10 |
- - Máy đóng cọc |
|
8430 |
10 |
90 |
- - Loại khác |
|
8430 |
20 |
|
- Máy xới và dọn tuyết: |
|
8430 |
20 |
10 |
- - Máy xới tuyết không tự hành |
|
8430 |
20 |
90 |
- - Loại khác |
|
|
|
|
- Máy đào đường hầm và máy cắt vỉa than hoặc đá: |
|
8430 |
31 |
00 |
- - Loại tự hành |
|
8430 |
39 |
00 |
- - Loại khác |
|
|
|
|
- Máy khoan hoặc máy đào khác: |
|
8430 |
41 |
00 |
- - Loại tự hành |
|
8430 |
49 |
|
- - Loại khác: |
|
8430 |
49 |
10 |
- - - Bệ dàn khoan và các mảng cấu kiện sử dụng trong các công đoạn khoan |
|
8430 |
49 |
90 |
- - - Loại khác |
|
8430 |
50 |
00 |
- Các loại máy tự hành khác |
|
|
|
|
- Các loại máy khác, không tự hành: |
|
8430 |
61 |
00 |
- - Máy đầm, hoặc máy nén |
|
8430 |
69 |
00 |
- - Loại khác |