Chương 84

Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và

trang thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng

(Töø maõ H.S 84.21 ñeán maõ H.S 84.30)

 

8421

 

 

Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hay tinh chế chất lỏng hoặc chất khí

 

 

 

- Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm:

8421

11

00

- - Máy tách kem

8421

12

 

- - Máy làm khô quần áo:

8421

12

10

- - - Công suất không quá 30 lít

8421

12

20

- - - Công suất trên 30 lít

8421

19

 

- - Loại khác:

8421

19

10

- - - Dùng để sản xuất đường

8421

19

20

- - - Máy sấy khô bằng phương pháp quay li tâm để sản xuất tấm bán dẫn mỏng [ITA1/A116]

8421

19

90

- - - Loại khác

 

 

 

- Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng:

8421

21

 

- - Dùng để lọc hoặc tinh chế nước:

 

 

 

- - - Hoạt động bằng điện, công suất lọc không quá 500 lít/h:

8421

21

11

- - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình

8421

21

12

- - - - Máy và thiết bị lọc khác

8421

21

19

- - - - Loại khác

 

 

 

- - - Hoạt động bằng điện, công suất lọc trên 500 lít/h:

8421

21

21

- - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình

8421

21

22

- - - - Máy và thiết bị lọc khác

8421

21

29

- - - - Loại khác

 

 

 

- - - Hoạt động không bằng điện:

8421

21

31

- - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình

8421

21

32

- - - - Máy và thiết bị lọc khác

8421

21

39

- - - - Loại khác

8421

22

 

- - Dùng để lọc hoặc tinh chế đồ uống, trừ nước:

 

 

 

- - - Hoạt động bằng điện, công suất lọc không quá 500 lít/h:

8421

22

11

- - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình

8421

22

12

- - - - Máy và thiết bị lọc khác

8421

22

19

- - - - Loại khác

 

 

 

- - - Hoạt động bằng điện, công suất lọc trên 500 lít/h:

8421

22

21

- - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình

8421

22

22

- - - - Máy và thiết bị lọc khác

8421

22

29

- - - - Loại khác

 

 

 

- - - Hoạt động không bằng điện:

8421

22

31

- - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình

8421

22

32

- - - - Máy và thiết bị lọc khác

8421

22

39

- - - - Loại khác

8421

23

 

- - Bộ lọc dầu hoặc xăng cho động cơ đốt trong:

 

 

 

- - - Dùng cho máy dọn đất:

8421

23

11

- - - - Bộ lọc dầu

8421

23

19

- - - - Loại khác

 

 

 

- - - Dùng cho xe có động cơ thuộc chương 87:

8421

23

21

- - - - Bộ lọc dầu

8421

23

29

- - - - Loại khác

 

 

 

- - - Loại khác:

8421

23

91

- - - - Bộ lọc dầu

8421

23

99

- - - - Loại khác

8421

29

 

- - Loại khác:

8421

29

10

- - - Dùng trong y tế hoặc phòng thí nghiệm

 

 

 

- - - Loại khác, hoạt động bằng điện:

8421

29

21

- - - - Dùng trong sản xuất đường

8421

29

22

- - - - Sử dụng trong hoạt động khoan dầu

8421

29

23

- - - - Thiết bị lọc xăng khác

8421

29

24

- - - - Thiết bị lọc dầu khác

8421

29

25

- - - - Máy và thiết bị lọc khác

8421

29

29

- - - - Loại khác

8421

29

90

- - - Loại khác, hoạt động không bằng điện

 

 

 

- Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế các loại khí:

8421

31

 

- - Bộ lọc khí nạp cho động cơ đốt trong:

8421

31

10

- - - Dùng cho máy dọn đất

8421

31

20

- - - Dùng cho xe có động cơ thuộc chương 87

8421

31

90

- - - Loại khác

8421

39

 

- - Loại khác:

 

 

 

- - - Hoạt động bằng điện:

8421

39

11

- - - - Thiết bị tách dòng

8421

39

12

- - - - Thiết bị lọc không khí khác

8421

39

13

- - - - Máy và thiết bị lọc khác

8421

39

19

- - - - Loại khác

 

 

 

- - - Hoạt động không bằng điện:

8421

39

21

- - - - Máy và thiết bị lọc

8421

39

29

- - - - Loại khác

 

 

 

- Bộ phận:

8421

91

 

- - Của máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm:

8421

91

10

- - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8421.12

8421

91

20

- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8421.19.10

8421

91

30

- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8421.19.20

8421

91

90

- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8421.11.00 và 8421.19.90

8421

99

 

- - Loại khác:

8421

99

10

- - - Bộ phận của bộ lọc dầu hoặc xăng của máy dọn đất

 

 

 

- - - Bộ phận của bộ lọc dầu hoặc xăng của xe có động cơ:

8421

99

21

- - - - Bộ phận lọc của bộ lọc thuộc phân nhóm 8421.23

8421

99

29

- - - - Loại khác

 

 

 

- - - Loại khác:

8421

99

91

- - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8421.29.21

8421

99

92

- - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8421.21.11, 8421.21.21 và 8421.21.31

8421

99

93

- - - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8421.31

8421

99

94

- - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8421.23.11và 8421.23.91

8421

99

95

- - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8421.23.19 và 8421.23.99

8421

99

96

- - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8421.29.24, 8421.39.19 và 8421.39.29

8421

99

99

- - - - Loại khác

8422

 

 

Máy rửa bát đĩa, máy làm sạch hay làm khô chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác; máy rót, đóng kín, gắn xi, đóng nắp hoăc dán nhãn vào các chai, lon, hộp, túi hoặc đồ chứa khác; máy bọc chai lọ, ống và các loại đồ chứa tương tự; máy đóng gói hay bao gói khác (kể cả máy bọc màng co); máy nạp ga cho đồ uống

 

 

 

- Máy rửa bát, đĩa:

8422

11

 

- - Loại dùng trong gia đình:

8422

11

10

- - - Hoạt động bằng điện

8422

11

20

- - - Hoạt động không bằng điện

8422

19

00

- - Loại khác

8422

20

00

- Máy làm sạch hay làm khô chai lọ và các loại đồ chứa khác

8422

30

00

- Máy rót, đóng kín, gắn xi, đóng nắp hoặc dán nhãn vào các chai, lon, hộp, túi hoặc đồ chứa khác; máy bọc chai, lọ, ống và các đồ chứa tương tự; máy nạp ga cho đồ uống

8422

40

00

- Máy đóng gói hoặc bao gói khác (kể cả máy bọc màng co)

8422

90

 

- Bộ phận:

8422

90

10

- - Của hàng hoá thuộc mã số 8422.11.10

8422

90

20

- - Của hàng hoá thuộc mã số 8422.11.20

8422

90

90

- - Loại khác

8423

 

 

Cân (trừ các loại cân đo có độ nhậy 5 cg hoặc nhậy hơn), kể cả máy đếm, máy kiểm tra hoạt động bằng nguyên lý cân; các loại quả cân

8423

10

 

- Cân người kể cả cân trẻ em; cân sử dụng trong gia đình:

8423

10

10

- - Hoạt động bằng điện

8423

10

20

- - Hoạt động không bằng điện

8423

20

 

- Cân hàng hóa sử dụng trong băng truyền:

8423

20

10

- - Hoạt động bằng điện

8423

20

20

- - Hoạt động không bằng điện

8423

30

 

- Cân trọng lượng cố định và cân dùng cho việc đóng gói vật liệu với trọng lượng xác định trước vào bao túi hoặc đồ chứa, kể cả cân phễu:

8423

30

10

- - Hoạt động bằng điện

8423

30

20

- - Hoạt động không bằng điện

 

 

 

- Các loại cân trọng lượng khác:

8423

81

 

- - Cân có khả năng cân tối đa không quá 30 kg:

8423

81

10

- - - Hoạt động bằng điện

8423

81

20

- - - Hoạt động không bằng điện

8423

82

 

- - Cân có khả năng cân tối đa trên 30kg nhưng không quá 5.000 kg:

 

 

 

- - - Hoạt động bằng điện:

 

 

 

- - - - Cầu cân và bệ cân khác:

8423

82

11

- - - - - Cân có khả năng cân tối đa không quá 1.000 kg

8423

82

12

- - - - - Cân có khả năng cân tối đa trên 1.000kg

 

 

 

- - - - Loại khác:

8423

82

21

- - - - - Cân có khả năng cân tối đa không quá 1.000 kg

8423

82

22

- - - - - Cân có khả năng cân tối đa trên 1.000kg

 

 

 

- - - Hoạt động không bằng điện:

 

 

 

- - - - Cầu cân và bệ cân khác:

8423

82

31

- - - - - Cân có khả năng cân tối đa không quá 1.000 kg

8423

82

32

- - - - - Cân có khả năng cân tối đa trên 1.000kg

 

 

 

- - - - Loại khác:

8423

82

41

- - - - - Cân có khả năng cân tối đa không quá 1.000 kg

8423

82

42

- - - - - Cân có khả năng cân tối đa trên 1.000kg

8423

89

 

- - Loại khác:

 

 

 

- - - Hoạt động bằng điện:

8423

89

11

- - - - Cầu cân và bệ cân khác

8423

89

19

- - - - Loại khác

 

 

 

- - - Hoạt động không bằng điện:

8423

89

21

- - - - Cầu cân và bệ cân khác

8423

89

29

- - - - Loại khác

8423

90

 

- Quả cân các loại của cân; các bộ phận của cân:

 

 

 

- - Hoạt động bằng điện:

8423

90

11

- - - Quả cân

8423

90

19

- - - Bộ phận của cân

 

 

 

- - Hoạt động không bằng điện:

8423

90

21

- - - Quả cân

8423

90

29

- - - Bộ phận của cân

8424

 

 

Thiết bị cơ khí (được điều khiển bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải, hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp, súng phun và các loại tương tự; máy phun thổi hơi nước hoặc cát và các loại máy phun thổi tương tự

8424

10

 

- Bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp:

8424

10

10

- - Loại sử dụng trên máy bay

8424

10

90

- - Loại khác

8424

20

 

- Súng phun và các thiết bị tương tự:

 

 

 

- - Hoạt động bằng điện:

8424

20

11

- - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn

8424

20

19

- - - Loại khác

 

 

 

- - Hoạt động không bằng điện:

8424

20

21

- - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn

8424

20

29

- - - Loại khác

8424

30

 

- Máy phun thổi hơi nước, cát và các loại máy phun thổi tương tự:

8424

30

10

- - Máy bắn phá bằng hơi hoặc cát, hoạt động bằng điện

8424

30

20

- - Máy hoạt động bằng điện khác

8424

30

90

- - Loại khác

 

 

 

- Các thiết bị khác:

8424

81

 

- - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn:

8424

81

10

- - - Hệ thống tưới kiểu nhỏ giọt

 

 

 

- - - Loại khác, hoạt động bằng điện:

8424

81

21

- - - - Máy phun thuốc trừ các loại côn trùng gây hại

8424

81

29

- - - - Loại khác

 

 

 

- - - Loại khác, hoạt động không bằng điện:

8424

81

31

- - - - Thiết bị phun thuốc trừ sâu điều khiển bằng tay

8424

81

32

- - - - Máy phun thuốc trừ các loại côn trùng gây hại

8424

81

39

- - - - Loại khác

8424

89

 

- - Loại khác:

8424

89

10

- - - Máy phun, xịt điều khiển bằng tay loại công suất không quá 3 lít, sử dụng trong gia đình

 

 

 

- - - Đầu bình phun, xịt có gắn vòi:

8424

89

21

- - - - Dùng cho máy phun, xịt điều khiển bằng tay loại công suất không quá 3 lít, sử dụng trong gia đình

8424

89

29

- - - - Dùng cho máy phun, xịt điều khiển bằng tay loại công suất trên 3 lít, sử dụng trong gia đình

8424

89

30

- - - Máy dùng tia sáng để làm sạch và tẩy rửa chất bẩn bám trên các đầu kim loại của các cụm linh kiện bán dẫn trước khi tiến hành điện phân [ITA1/A-118]; dụng cụ phun dùng để khắc a xít, tẩy rửa hoặc làm sạch các tấm bán mỏng [ITA/A-119]; bộ phận của thiết bị khắc axit ướt, máy hiện ảnh, tẩy rửa hoặc làm sạch các tấm bán dẫn mỏng và màn hình dẹt [ITA1/B-142, B-168]

8424

89

40

- - - Thiết bị gia công ướt, bằng cách phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các dung dịch hoá học hoặc điện hoá lên các đế của PCB/PWB ; thiết bị tạo vết của các chất lỏng, bột nhão hàn, bóng hàn, vật liệu hàn hoặc chất bịt kín lên PCB/PWBs hoặc linh kiện của chúng; thiết bị có ứng dụng phim khô, dung dịch cản quang, lớp cảm quang, bột hàn nhão, vật liệu hàn hoặc vật liệu kết dính lên các đế của PCB/PWB hoặc linh kiện của chúng [ITA/2 (AS2)]

8424

89

50

- - - Loại khác, hoạt động bằng điện

8424

89

90

- - - Loại khác, hoạt động không bằng điện

8424

90

 

- Bộ phận:

 

 

 

- - Của bình dập lửa:

8424

90

11

- - - Hoạt động bằng điện

8424

90

19

- - - Loại khác

 

 

 

- - Của súng phun và các thiết bị tương tự:

 

 

 

- - - Hoạt động bằng điện:

8424

90

21

- - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8424.20.11

8424

90

22

- - - - Của máy phun thuốc trừ các loại côn trùng gây hại

8424

90

23

- - - - Loại khác

 

 

 

- - - Hoạt động không bằng điện:

8424

90

24

- - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8424.20.21

8424

90

25

- - - - Của máy phun thuốc trừ các loại côn trùng gây hại

8424

90

26

- - - - Của thiết bị phun thuốc trừ sâu điều khiển bằng tay

8424

90

29

- - - - Loại khác

 

 

 

- - Của máy bắn phá bằng hơi nước hoặc cát và các loại máy bắn tia tương tự:

8424

90

31

- - - Hoạt động bằng điện

8424

90

39

- - - Loại khác

 

 

 

- - Của thiết bị khác:

8424

90

91

- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8424.81.10

8424

90

92

- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8424.81.21 và 8424.81.29

8424

90

93

- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8424.81.31

8424

90

94

- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8424.81.32

8424

90

95

- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8424.81.39

8424

90

96

- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8424.89.30

8424

90

97

- - - Của hàng hoá thuộc mã số 8424.89.40

8424

90

99

- - - Loại khác

8425

 

 

Hệ ròng rọc và hệ tời, trừ tời nâng kiểu thùng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại

 

 

 

- Hệ ròng rọc và hệ tời, trừ tời nâng kiểu thùng (trục tải thùng kíp) hoặc hệ tời dùng để nâng xe:

8425

11

00

- - Loại chạy bằng động cơ điện

8425

19

00

- - Loại khác

8425

20

00

- Loại tời bánh răng; các loại tời ngang thiết kế chuyên dùng cho mục đích sử dụng dưới lòng đất

 

 

 

- Tời ngang khác; tời dọc:

8425

31

00

- - Loại chạy bằng mô-tơ điện

8425

39

00

- - Loại khác

 

 

 

- Kích; tời nâng xe:

8425

41

00

- - Hệ thống kích tầng, loại dùng trong ga ra ô tô

8425

42

 

- - Các loại kích và hệ tời khác, dùng thủy lực:

8425

42

10

- - - Kích nâng trong hệ thống tự đổ của xe tải

8425

42

90

- - - Loại khác

8425

49

 

- - Loại khác:

8425

49

10

- - - Hoạt động bằng điện

8425

49

20

- - - Hoạt động không bằng điện

8426

 

 

Cần cẩu của tầu; cần trục, kể cả cần trục cáp; khung thang nâng di động, xe chuyên chở kiểu khung đỡ cột chống và xe công xưởng có lắp cần cẩu

 

 

 

- Cần trục trượt trên giàn trượt (cầu trục cổng di động), cần trục vận tải, cổng trục, cầu trục, khung thang nâng di động, giá đỡ có cột đội:

8426

11

00

- - Cần trục cầu chạy, lắp trên đế cố định

8426

12

00

- - Khung nâng di động bằng bánh lốp và xe chuyên chở kiểu khung đỡ cột chống

8426

19

00

- - Loại khác

8426

20

00

- Cần trục tháp

8426

30

00

- Cần trục cổng hoặc cần trục cánh xoay

 

 

 

- Máy khác, loại tự hành:

8426

41

00

- - Chạy bánh lốp

8426

49

 

- - Loại khác:

8426

49

10

- - - Cần cẩu tàu

8426

49

90

- - - Loại khác

 

 

 

- Máy khác:

8426

91

00

- - Thiết kế để nâng xe cơ giới đường bộ

8426

99

 

- - Loại khác:

8426

99

10

- - - Cần cẩu tàu

8426

99

90

- - - Loại khác

8427

 

 

Xe nâng hàng, các loại xe công xưởng khác có lắp thiết bị nâng hạ hoặc xếp hàng

8427

10

00

- Xe tự hành chạy bằng mô tơ điện

8427

20

00

- Các loại xe tự hành khác

8427

90

00

- Các loại xe khác

8428

 

 

Máy nâng hạ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ: thang máy nâng hạ, cầu thang máy tự động, băng tải chuyển hàng, thùng cáp treo)

8428

10

 

- Thang máy và tời nâng kiểu thùng (trục tải thùng kíp):

8428

10

10

- - Thang máy kiểu dân dụng

8428

10

20

- - Thang máy khác

8428

10

90

- - Tời nâng kiểu thùng

8428

20

 

- Máy nâng và băng tải dùng khí nén:

8428

20

10

- - Dùng trong nông nghiệp

8428

20

20

- - Máy tự động dùng để chuyên chở, xử lý và bảo quản PCB/PWBs hoặc PCAs [ITA/2 (AS2)]

8428

20

30

- - Dùng cho máy bay dân dụng

8428

20

90

- - Loại khác

 

 

 

- Máy nâng hạ và băng tải hoạt động liên tục khác, để vận tải hàng hóa và vật liệu:

8428

31

00

- - Thiết kế chuyên dùng cho mục đích sử dụng dưới lòng đất

8428

32

 

- - Loại khác, dạng gàu:

8428

32

10

- - - Loại nông nghiệp

8428

32

90

- - - Loại khác

8428

33

 

- - Loại khác, dạng băng tải:

8428

33

10

- - - Loại nông nghiệp

8428

33

20

- - - Máy tự động dùng để chuyên chở, vận hành và cất giữ PCB/PWBs hoặc PCAs [ITA/2 (AS2)]

8428

33

90

- - - Loại khác

8428

39

 

- - Loại khác:

8428

39

10

- - - Loại nông nghiệp

8428

39

20

- - - Máy tự động dùng để chuyên chở, xử lý và bảo quản các tấm bán dẫn mỏng, khung miếng mỏng, hộp mỏng và các vật liệu khác cho thiết bị bán dẫn [ITA1/B-139]

8428

39

30

- - - Máy tự động dùng để chuyên chở, xử lý và bảo quản PCB/PWBs hoặc PCAs [ITA/2 (AS2)]

8428

39

90

- - - Loại khác

8428

40

00

- Cầu thang máy tự động và băng tải tự động dùng cho người đi bộ

8428

50

00

- Máy đẩy toa thùng trong mỏ, sàn chuyển tải đầu máy hoặc máy goòng lật và các thiết bị điều khiển toa tương tự

8428

60

00

- Thùng cáp treo, ghế treo, thùng gầu kéo dùng trong môn trượt tuyết, cơ cấu kéo dùng cho đường sắt leo núi

8428

90

 

- Máy loại khác:

8428

90

10

- - Máy tự động dùng để chuyên chở, xử lý và bảo quản các tấm bán dẫn mỏng, khung miếng mỏng, hộp mỏng và các vật liệu khác dùng cho thiết bị bán dẫn [ITA1/B-139]

8428

90

20

- - Máy tự động dùng để chuyên chở, xử lý và bảo quản PCB/PWBs hoặc PCAs [ITA/2 (AS2)]

8428

90

90

- - Loại khác

8429

 

 

Máy ủi đất lưỡi thẳng, máy ủi đất lưỡi nghiêng, máy san đất, máy cạp đất, máy xúc ủi đất cơ khí, máy đào đất, máy chở đất có gàu tự xúc, máy đầm và xe lăn đường, loại tự hành

 

 

 

- Máy ủi đất lưỡi thẳng và máy ủi đất lưỡi nghiêng:

8429

11

 

- - Loại bánh xích:

8429

11

10

- - - Máy ủi đất

8429

11

90

- - - Loại khác

8429

19

 

- - Loại khác:

8429

19

10

- - - Máy ủi đất

8429

19

90

- - - Loại khác

8429

20

00

- Máy san

8429

30

00

- Máy cạp

8429

40

 

- Máy đầm và xe lăn đường:

8429

40

10

- - Xe lăn đường có tổng tải trọng khi rung không quá 20 tấn

8429

40

20

- - Xe lăn đường có tổng tải trọng khi rung trên 20 tấn

8429

40

30

- - Máy đầm

 

 

 

- Máy xúc ủi cơ khí và máy đào đất:

8429

51

00

- - Máy xúc ủi đất có gàu lắp phía trước

8429

52

 

- - Máy có cơ cấu quay được 360 độ:

8429

52

10

- - - Máy xúc ủi đất cơ khí và máy đào đất

8429

52

90

- - - Loại khác

8429

59

 

- - Loại khác:

8429

59

10

- - - Máy xúc ủi đất cơ khí và máy đào đất

8429

59

90

- - - Loại khác

8430

 

 

Các loại máy ủi xúc dọn, cào, san, cạp, đào, đầm, nén, xúc hoặc khoan khác dùng trong các công việc về đất, khoáng hoặc quặng; máy đóng cọc và nhổ cọc; máy xới tuyết và dọn tuyết

8430

10

 

- Máy đóng cọc và nhổ cọc:

8430

10

10

- - Máy đóng cọc

8430

10

90

- - Loại khác

8430

20

 

- Máy xới và dọn tuyết:

8430

20

10

- - Máy xới tuyết không tự hành

8430

20

90

- - Loại khác

 

 

 

- Máy đào đường hầm và máy cắt vỉa than hoặc đá:

8430

31

00

- - Loại tự hành

8430

39

00

- - Loại khác

 

 

 

- Máy khoan hoặc máy đào khác:

8430

41

00

- - Loại tự hành

8430

49

 

- - Loại khác:

8430

49

10

- - - Bệ dàn khoan và các mảng cấu kiện sử dụng trong các công đoạn khoan

8430

49

90

- - - Loại khác

8430

50

00

- Các loại máy tự hành khác

 

 

 

- Các loại máy khác, không tự hành:

8430

61

00

- - Máy đầm, hoặc máy nén

8430

69

00

- - Loại khác